thí phát
Định nghĩa
- Động từ:
- Cạo tóc để đi tu: "thí phát" chỉ hành động cạo bỏ tóc trên đầu, thường là để bước vào đời sống xuất gia (như tu hành theo Phật giáo). Hành động này mang ý nghĩa từ bỏ cuộc sống thế tục, chấp nhận kỷ luật và lý tưởng tôn giáo.
- Đồng nghĩa với "thế phát": "thí phát" được dùng như một cách nói khác của "thế phát", đều chỉ việc cắt tóc để làm lễ xuất gia.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm suy ngẫm, ông ấy quyết định thí phát để theo đuổi con đường tu hành. (Sau thời gian dài suy nghĩ, ông ấy cạo tóc đi tu để theo đuổi lý tưởng tôn giáo.)
- Lễ thí phát diễn ra trang nghiêm tại chùa. (Buổi lễ cạo tóc xuất gia được tổ chức long trọng tại chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thí phát xuất gia": cụm từ nhấn mạnh việc cạo tóc để trở thành người xuất gia.
- Người đàn ông ấy đã thí phát xuất gia sau khi vợ con qua đời. (Anh ta cạo tóc đi tu sau khi gia đình gặp biến cố.)
"nguyện thí phát": lời thề nguyện cạo tóc đi tu.
- Trước Phật đài, ông phát nguyện thí phát để tìm cầu giải thoát. (Trước bàn thờ Phật, ông thề nguyện cạo tóc tu hành để tìm sự giải thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Thế phát (động từ): cạo tóc đi tu — từ đồng nghĩa chính xác với "thí phát".
- Sư cụ đã thế phát từ năm 20 tuổi. (Vị sư già đã cạo tóc đi tu từ năm 20 tuổi.)
Xuất gia (động từ): rời bỏ gia đình để đi tu — khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc thí phát.
- Anh ấy quyết định xuất gia sau khi học xong đại học. (Anh ấy quyết định đi tu sau khi tốt nghiệp đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Cạo tóc đi tu: hành động cụ thể, dễ hiểu hơn.
- Thoát tục: từ bỏ cuộc sống trần tục để tu hành.
Thành ngữ liên quan
- Thí phát quy y: cạo tóc và quy y Tam bảo (Phật, Pháp, Tăng) — một nghi thức chính thức trong Phật giáo.